ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "nhu cầu" 1件

ベトナム語 nhu cầu
日本語 需要
例文
Nhu cầu về điện tăng cao.
電力の需要が高まっている。
マイ単語

類語検索結果 "nhu cầu" 0件

フレーズ検索結果 "nhu cầu" 5件

Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
Mỗi tầng lớp khách hàng có nhu cầu khác nhau.
各顧客層は違うニーズを持つ。
Nhu cầu về điện tăng cao.
電力の需要が高まっている。
Nước là nhu cầu thiết yếu.
水は必要不可欠だ。
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |